Đặt lịch qua
LINE
Ca điều trị thực tế 
trước
trước
sau
sau
  • 丰胸

Bệnh nhân nữ 22 tuổi, sau 6 tháng kể từ phẫu thuật đặt túi ngực silicone Modiva Mini 260 cc dưới tuyến vú, với đường mổ nếp dưới vú.

期間・回数 1
費用 JPY700,000yen(monitor price)
リスク・副作用 Rủi ro: nhiễm trùng, sẹo, co thắt bao xơ và hiện tượng da bị kéo dính.
trước
trước
sau
sau
  • 丰胸

Bệnh nhân nữ 21 tuổi đã thực hiện hút mỡ toàn bộ cánh tay + hút mỡ toàn bộ đùi, sau đó thực hiện nâng ngực bằng mỡ tự thân.

期間・回数 1
費用 JPY 1,700,000yen(monitor price)
リスク・副作用 Rủi ro: nhiễm trùng, u cứng (hoại tử mỡ), và tỉ lệ mỡ sống còn có sự khác biệt tùy từng cơ địa.
trước
trước
sau
sau
  • 手臂

Sau 6 tháng: Hút mỡ cánh tay toàn bộ 360°

期間・回数 1
費用 Giá: 500,000 yên (giá dành cho khách hàng monitor)
リスク・副作用 Rủi ro có thể gặp: không đều bề mặt, tăng sắc tố da, sẹo.
trước
trước
sau
sau
  • カテゴリなし

Sau phẫu thuật 6 tháng: Hút mỡ cánh tay + Nâng ngực hybrid

治療内容 Hút mỡ cánh tay + Nâng ngực hybrid
期間・回数 1
費用 JPY 1,000,000yen (monitor price)
リスク・副作用 Các rủi ro có thể bao gồm: tăng sắc tố da, bề mặt không đều, sẹo, co thắt bao xơ và nhiễm trùng.
trước
trước
sau
sau
  • 手臂

Hút mỡ toàn bộ cánh tay & cẳng tay – Sau phẫu thuật 6 tháng

治療内容 Hút mỡ toàn bộ cánh tay & cẳng tay
期間・回数 1
費用 Chi phí: 900.000 yên (giá dành cho khách làm mẫu)
リスク・副作用 Nguy cơ có thể bao gồm: tăng sắc tố da và bề mặt không đều.
trước
trước
sau
sau
  • 丰胸

Cấy mỡ ngực|1 tháng sau phẫu thuật

治療内容 Cấy mỡ ngực
期間・回数 1回
費用 ¥1,500,000yen(monitor price)
リスク・副作用 • Nhiễm trùng
• U cục hoặc hoại tử mỡ
• Khác biệt tỷ lệ sống của mỡ

trước
trước
sau
sau
  • カテゴリなし

Nâng ngực Hybrid|6 tháng sau phẫu thuật

期間・回数 -
trước
trước
sau
sau
  • カテゴリなし

Nâng ngực Hybrid (Motiva Demi 250cc) – 6 tháng sau phẫu thuật

期間・回数 -
trước
trước
sau
sau
  • 二の腕

Kết quả sau 6 tháng Hút mỡ toàn vòng bắp tay (Nữ, 27 tuổi)

期間・回数 -
1 2 3 4 5 9