Ca điều trị thực tế
- Abdominal
- accessory
- Arm lift
- Axillary
- Axillary fat
- bắp tay
- căng chỉ
- căng da tay
- cẳng tay
- Cánh tay
- cánh tay trên
- Circumferential arm
- Fat Transfer Breast Augmentation
- Forearm
- Full Arm
- Full-body liposuction
- Hút mỡ bụng
- Hút mỡ cánh tay
- Hút mỡ toàn bộ cánh tay
- Hút mỡ toàn thân
- Hút mỡ đùi
- Hybrid breast augmentation
- InMode BodyFX
- Má và dưới cằm
- mô phụ
- Mỡ vùng nách
- nách
- Nâng ngực
- Nâng ngực Hybrid
- nâng ngực kết hợp
- RF
- Rib Remodeling Surgery
- Tái cấu trúc xương sườn
- Thread Lift
- Toàn bộ cánh tay
- Upper Arms
- đùi
- お腹
- インモードボディFX
- ハイブリッド豊胸
- 上半身
- 二の腕全周
- 二の腕切開リフト
- 全身吸脂
- 全身脂肪吸引
- 切开提拉
- 前腕
- 前臂吸脂
- 副乳
- 双上臂环吸
- 复合隆胸
- 手臂全周
- 混合丰胸
- 混合隆胸
- 糸リフト
- 线雕提升
- 肋骨リモデリング術
- 肋骨重塑术
- 脇肉
- 腋下
- 腋下脂肪
- 腹部
- 自体脂肪丰胸
trước
sau
- bắp tay
- Nâng ngực
- Nâng ngực Hybrid
Hút mỡ bắp tay & vai + Nâng ngực Hybrid | Tiến triển 1 tháng sau phẫu thuật (nữ, cuối tuổi teen) – Kết quả tự nhiên, nhẹ nhàng
| 治療内容 | Hút mỡ bắp tay & vai + Nâng ngực hybrid (mỡ tự thân + túi độn) |
|---|---|
| 期間・回数 | 1 tháng sau phẫu thuật / 1 lần thực hiện |
| 費用 | 798.000 JPY (đã bao gồm thuế, giá monitor) *Bao gồm chi phí hút mỡ cho hai vùng lấy mỡ (bắp tay và vai). |
| リスク・副作用 | Sưng, bầm tím, đau, phù nề, da gồ ghề hoặc cảm giác căng, bất đối xứng hai bên, tăng sắc tố, sẹo từ vết rạch nhỏ ở vùng hút mỡ, và các biến chứng hiếm gặp như nhiễm trùng, tụ máu, tê hoặc giảm cảm giác. Ở bắp tay và vai có thể xuất hiện cứng hoặc gồ ghề tạm thời. Đối với ngực, có thể gặp các rủi ro như co thắt bao xơ, lệch hoặc vỡ túi độn, mỡ cấy bị hấp thu một phần hoặc xơ cứng, và thay đổi cảm giác. Kết quả và quá trình hồi phục khác nhau ở mỗi người; vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ phụ trách để biết chi tiết. |
trước
sau
- Hút mỡ toàn thân
Hút mỡ toàn chu vi bắp tay trên + vùng ngực phụ|Kết quả sau 6 tháng (Nữ, ngoài 20 tuổi): Kết quả tự nhiên và nhẹ nhàng
| 治療内容 | Hút mỡ toàn chu vi bắp tay trên (vùng "cánh dơi", vai, mặt trước) + vùng ngực phụ (500cc mỡ thuần) |
|---|---|
| 期間・回数 | Sau 6 tháng / Số lần thực hiện: 1 lần |
| 費用 | 573.000 JPY (đã bao gồm thuế, giá monitor) ※ Toàn chu vi bắp tay trên 498.000 JPY + vùng ngực phụ 75.000 JPY (đã áp dụng ưu đãi combo). Phí gây mê và các phí khác có thể tính riêng. |
| リスク・副作用 | Sưng, bầm tím, đau, phù nề, bề mặt gồ ghề và căng tức, không đối xứng, tăng sắc tố, sẹo, và các biến chứng hiếm gặp như nhiễm trùng, tụ máu, tê, giảm cảm giác. Quanh bắp tay và vai có thể bị chùng da hoặc gợn sóng và căng tức; quanh vùng ngực phụ và ngực có thể bị cứng tạm thời hoặc gồ ghề do xơ hóa. Hiệu quả và quá trình hồi phục khác nhau tùy từng người. Nếu có triệu chứng đáng lo ngại, xin hãy tham khảo bác sĩ thay vì tự ý phán đoán. |
trước
sau
- お腹
- 肋骨リモデリング術
- 腹部
- 豊胸
Hút mỡ bụng & eo + Tái cấu trúc xương sườn (RIBXCAR) (2.000cc mỡ nguyên chất) — Ca 1 tháng sau phẫu thuật
| 治療内容 | Hút mỡ bụng & eo (2.000cc mỡ nguyên chất), Tái cấu trúc xương sườn (RIBXCAR), Cấy mỡ tự thân nâng ngực (sau đó kết hợp) |
|---|---|
| 期間・回数 | 1 tháng sau phẫu thuật / 1 lần |
| 費用 | 1.698.000 JPY (đã bao gồm thuế, giá monitor) |
| リスク・副作用 | [Hút mỡ (bụng/eo) thường gặp] Sưng, bầm tím, đau, phù nề, da gồ ghề/căng, bất đối xứng hai bên, tăng sắc tố, sẹo (có thể xuất hiện tại vết rạch nhỏ khi hút mỡ), nhiễm trùng/tụ máu/tê/giảm cảm giác (hiếm). Vùng bụng/eo có thể có tình trạng cứng/gồ ghề tạm thời do xơ cứng và chùng da. [Tái cấu trúc xương sườn (RIBXCAR)] Tràn khí màng phổi, đau, sưng, bầm tím, bất đối xứng, v.v. [Cấy mỡ nâng ngực] Vôi hóa/cục cứng/nang, tỷ lệ sống của mỡ khác nhau tùy người, nhiễm trùng, bất đối xứng, gồ ghề tại vùng lấy mỡ. Phần lớn sẽ giảm dần theo thời gian, nhưng mức độ và thời gian hồi phục khác nhau tùy người. Nếu có lo lắng, vui lòng tham khảo bác sĩ điều trị. |
trước
sau
- カテゴリなし
Hút Mỡ Toàn Bộ Cánh Tay Và Cẳng Tay
| 期間・回数 | - |
|---|
trước
sau
- カテゴリなし
Hút mỡ toàn chu vi bắp tay (395cc mỡ nguyên chất) – 8 tháng sau phẫu thuật
| 治療内容 | Hút mỡ toàn chu vi bắp tay (mỡ thừa phía sau + vai + mặt trước) / 395cc mỡ nguyên chất |
|---|---|
| 期間・回数 | 8 tháng sau phẫu thuật (240 ngày) / 1 lần điều trị |
| 費用 | 498.000 yên (đã bao gồm thuế, giá monitor). Phí gây mê được tính riêng. Hiệu quả khác nhau ở mỗi người. |
| リスク・副作用 | Sưng, bầm tím, đau, phù nề, bề mặt da gồ ghề/căng tức, mất cân đối hai bên, tăng sắc tố, sẹo (có thể xuất hiện tại các vết rạch nhỏ khi hút mỡ), và các biến chứng hiếm gặp như nhiễm trùng, tụ máu, tê và giảm cảm giác. Ở bắp tay và vai, có thể xuất hiện tình trạng da chùng, gợn sóng, cảm giác co kéo và xơ cứng tạm thời. Mức độ và thời gian hồi phục khác nhau ở mỗi người. Nếu có bất kỳ triệu chứng nào khiến bạn lo lắng, vui lòng không tự chẩn đoán mà hãy tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị. |
trước
sau
- カテゴリなし
Hút mỡ toàn chu vi đùi – Tình trạng hồi phục sau 3 tháng
| 治療内容 | Hút mỡ toàn chu vi đùi (mặt trước, trong, ngoài, sau) |
|---|---|
| 期間・回数 | 3 tháng sau phẫu thuật (khoảng 90 ngày) ・ 1 lần |
| 費用 | 698.000 yên (đã bao gồm thuế) ※Giá monitor. Phí gây mê tính riêng. Chi phí và hiệu quả khác nhau tùy từng người. |
| リスク・副作用 | [Rủi ro/tác dụng phụ thường gặp của hút mỡ] Có thể xuất hiện sưng, bầm tím, đau, phù nề, da gồ ghề và căng tức, mất cân đối hai bên, tăng sắc tố, và sẹo tại các vết rạch nhỏ dùng để hút mỡ. Hiếm gặp các biến chứng như nhiễm trùng, tụ máu, tê bì, giảm cảm giác. [Lưu ý đặc biệt với vùng đùi/nửa thân dưới (ca này)] Nửa thân dưới, bao gồm đùi, thường có xu hướng phù nề kéo dài. Cũng có thể xuất hiện mất cân đối hai bên hoặc giảm cảm giác; ngoài ra vào mùa lạnh, do ảnh hưởng của tuần hoàn, dễ xuất hiện sạm màu (tăng sắc tố), và các vết sẹo nhỏ tại vị trí hút mỡ tạm thời rõ hơn. Cũng có thể xuất hiện da chùng nhão, gợn sóng hoặc cảm giác căng tức. [Về quá trình hồi phục] Những điều này có thể xảy ra trong quá trình hồi phục và phần lớn sẽ giảm dần theo thời gian, nhưng mức độ triệu chứng và thời gian hồi phục khác nhau tùy từng người. Nếu có bất kỳ triệu chứng đáng lo ngại nào, xin đừng tự phán đoán mà hãy tham khảo ý kiến bác sĩ phụ trách. |
trước
sau
- カテゴリなし
| 期間・回数 | - |
|---|
trước
sau
- カテゴリなし
Hút Mỡ Toàn Thân (4.700cc Mỡ Tinh Khiết)Sau 3 Tháng – Đường Nét Cơ Thể Được Định Hình Rõ Ràng Hơn
| 期間・回数 | - |
|---|
trước
sau
- カテゴリなし
Hybrid Breast Augmentation Thứ Phát Ở Bệnh Nhân Gầy
| 期間・回数 | - |
|---|